bẽn lẽn

adj
  1. Bashful, self-conscious, shy
    • bẽn lẽn như gái mới về nhà chồng
      shy like a new bride at her in-laws

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bẽn lẽn
Cô bé bẽn lẽn cúi đầu khi được khen.